god almighty

god almighty

God Almighty is often invoked in times of great need.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Đấng Toàn Năng, Chúa Trời: "God Almighty" một danh xưng trang trọng thiêng liêng dùng để chỉ Đức Chúa Trời trong Do Thái giáo Kitô giáo, nhấn mạnh quyền năng tuyệt đối sự thống trị của Ngài. Từ "Almighty" (Toàn Năng) bổ nghĩa cho "God" (Chúa), khẳng định rằng Ngài quyền nănghạn trên mọi sự.
  2. Thán từ (cảm thán):

    • Trời ơi, Chúa ơi: Trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, "God Almighty" được dùng như một câu cảm thán mạnh mẽ để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, hoặc tuyệt vọng. Lưu ý rằng cách dùng này có thể bị coi bất kính trong bối cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • We pray to God Almighty for mercy. (Chúng tôi cầu nguyện với Đấng Toàn Năng để được thương xót.)
    • The Bible describes God Almighty as the creator of heaven and earth. (Kinh Thánh mô tả Đấng Toàn Năng đấng tạo dựng trời đất.)
  • Thán từ:

    • God Almighty! I can't believe you did that! (Trời ơi! Tôi không thể tin được anh đã làm điều đó!)
    • God Almighty, what a mess! (Chúa ơi, thật hỗn độn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học thơ ca: "God Almighty" thường xuất hiện trong các tác phẩm tôn giáo hoặc văn học cổ điển để tạo không khí trang nghiêm uy nghi.

    • In Milton's Paradise Lost, God Almighty is a central figure. (Trong tác phẩm Paradise Lost của Milton, Đấng Toàn Năng một nhân vật trung tâm.)
  • Sử dụng trong lời cầu nguyện nghi lễ: Đây cách xưng hô phổ biến nhất trong các buổi lễ tôn giáo, đặc biệt trong các lời cầu nguyện trang trọng.

    • O God Almighty, hear our prayer. (Lạy Đấng Toàn Năng, xin hãy nghe lời cầu nguyện của chúng con.)
Biến thể từ gần giống
  • Almighty God (Danh từ riêng): Cách sắp xếp từ đảo ngược, mang cùng ý nghĩa nhưng thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn.

    • Almighty God, we thank you for your blessings. (Đấng Toàn Năng, chúng tôi cảm tạ Ngài những phước lành.)
  • God (Danh từ riêng): Dạng rút gọn, ít nhấn mạnh quyền năng hơn.

    • God is love. (Chúa tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • The Almighty (Danh từ riêng): Một danh xưng khác của Đức Chúa Trời, nhấn mạnh quyền năng.

    • We bow before the Almighty. (Chúng tôi cúi đầu trước Đấng Toàn Năng.)
  • The Lord God (Danh từ riêng): Danh xưng trang trọng, thường dùng trong Kinh Thánh.

    • The Lord God is our shepherd. (Chúa người chăn chiên của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • By God Almighty!: Một lời thề hoặc lời khẳng định mạnh mẽ, mang tính trang trọng hoặc bất kính tùy ngữ cảnh.

    • By God Almighty, I will find the truth! (Lạy Đấng Toàn Năng, tôi sẽ tìm ra sự thật!)
  • God Almighty knows: Cách nói nhấn mạnh rằng chỉ Chúa mới biết sự thật.

    • God Almighty knows what happened that night. (Chỉ Đấng Toàn Năng mới biết chuyện đã xảy ra đêm đó.)